Van cắm Monel
Monel là một nhóm hợp kim niken có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trước nhiều tác nhân, trong nhiều điều kiện axit và kiềm.
Mô tả
Các loại hợp kim Monel
| Tên thương mại | UNS | %Cu | %Al | %Ti | %Fe | %Mn | %Si | %Ni | Mã đúc | Viết mã | Mã vạch |
| Monel 400 | N04400 | 28–34 | – | – | Tối đa 2,5 | Tối đa 2.0 | Tối đa 0,5 | 63 phút | A494 M35-1 | Tiêu chuẩn ASTM B564 | ASTM B164 |
| Monel K-500 | N05500 | 27–33 | 2,3–3,15 | 0,35–0,85 | Tối đa 2.0 | Tối đa 1,5 | Tối đa 0,5 | 63 phút | / | Tiêu chuẩn ASTM B865 | Tiêu chuẩn ASTM B865 |
Hợp kim Monel 400 được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng hàng hải. Mặc dù các sản phẩm làm từ hợp kim 400 có tốc độ ăn mòn rất thấp trong nước biển chảy, nhưng các điều kiện nước đọng đã được chứng minh là gây ra hiện tượng ăn mòn kẽ hở và ăn mòn rỗ. Hợp kim 400 cũng có khả năng chống nứt do ăn mòn dưới tác động của ứng suất và ăn mòn rỗ trong hầu hết các loại nước ngọt và nước công nghiệp.
Hợp kim Monel K500 vẫn giữ được đặc tính chống ăn mòn tuyệt vời của dòng 400, đồng thời có độ bền cơ học được nâng cao và độ cứng tăng lên, với giới hạn chảy cao hơn khoảng 3 lần và độ bền kéo cao hơn khoảng 2 lần.
Ứng dụng của van cắm Monel
Nói chung, van Monel có thể được sử dụng trong các ứng dụng alkyl hóa có yêu cầu khắt khe nhất, chẳng hạn như môi trường làm việc với axit flohydric (HF). Van Monel thường được sử dụng làm van hóa chất, van hóa dầu, van khử muối, van đóng tàu, van dầu khí, van y tế và van oxy.
Khi sử dụng van cắm Monel trong môi trường HF, nên ưu tiên thiết kế có mức phát thải thấp và hệ thống làm kín hai vòng đệm; sau khi lắp đặt, van phải được sơn bằng sơn cảnh báo, đây là chất chỉ thị axit-bazơ (còn gọi là chất chỉ thị pH) – những chất thay đổi màu sắc tùy theo độ pH.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.