Van cắm Inconel
Inconel: Tên gọi này bao gồm hơn hai mươi loại vật liệu khác nhau. Các vật liệu này có khả năng chống ăn mòn và biến dạng do nhiệt độ cao rất tốt, đồng thời tính dẻo của chúng cho phép sử dụng ở nhiệt độ cực thấp. Chúng được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực (hóa chất, bột giấy và giấy, năng lượng hạt nhân và công nghệ nhiệt độ cực thấp).
Việc gia công các vật liệu này đôi khi khó khăn hơn so với thép không gỉ do độ dẻo cao của chúng.
Incoloy: Các hợp kim này có khả năng chống ăn mòn rất tốt, khả năng chống biến dạng do nhiệt độ cao và khả năng chịu nhiệt độ cao xuất sắc. Chúng chủ yếu được sử dụng trong ngành hóa chất và hóa dầu.
Mô tả
Grade Of Inconel Plug Valves
INCONEL® 600, INCONEL® 601, INCONEL® 617, INCONEL® 625, INCONEL® 718, INCONEL® 725, INCOLOY® 800, INCOLOY® 800H/HT, UNS N06600, UNS N06601, UNS N06617, UNS N06625, UNS N07718, UNS N07725, UNS N08810, UNS N08811, 2.4816, 2.4851, 2.4663, 2.4856, 2.4668, 1.4876, 1.4958, 1.4959
Uses Of Inconel Plug Valves
Service conditions: High pressure, High temperature, Low temperature, Corrosion, High viscosity, Vacuum, Reliability
Type of fluids: Liquids, Liquids with solid particles – Slurry, Gas, High viscosity fluids
Application: Fine chemicals, Plastics and polymers, General chemicals, Petrochemicals, Nuclear and Naval / Submarine, Cryogenic service







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.